Kho từ › Idioms · time › time to put things in perspective

time to put things in perspective

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
hiểu đúng tầm quan trọng của một điều gì đó
UK /taɪm tə pʊt θɪŋz ɪn pərˈspɛktɪv/ · US /taɪm tə pʊt θɪŋz ɪn pərˈspɛktɪv/
to understand the true importance of something
It's time to put things in perspective; life is not just about work.
→ Đã đến lúc nhìn nhận mọi thứ đúng mực; cuộc sống không chỉ là về công việc.
When stressed, it's good to take a step back and put things in perspective.→ Khi căng thẳng, tốt là nên lùi lại và nhìn nhận mọi thứ đúng mực.
Đồng nghĩa
gain perspective
Collocations
put things in perspectivetime to gain perspective
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự suy nghĩ sâu sắc trong bài viết.
Thành ngữ này giúp nhìn nhận vấn đề một cách rõ ràng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...