Kho từ › Idioms · time › time to get your act together

time to get your act together

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Đến lúc phải tổ chức và cải thiện bản thân.
UK /taɪm tə gɛt jʊər ækt təˈɡɛðər/ · US /taɪm tə gɛt jʊər ækt təˈɡɛðər/
It's time to organize and improve yourself.
If you want to succeed, it's time to get your act together.
→ Nếu bạn muốn thành công, đã đến lúc phải sắp xếp lại mọi thứ.
She realized it was time to get her act together after failing the exam.→ Cô ấy nhận ra rằng đã đến lúc phải nghiêm túc sau khi thi trượt.
Đồng nghĩa
get organized
Collocations
get your act together quicklytime for improvement
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện sự cần thiết phải thay đổi.
Dùng khi khuyên ai đó nên nghiêm túc hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...