Kho từ › Idioms · time › time to change gears

time to change gears

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Đã đến lúc chuyển sang cách tiếp cận khác.
UK /taɪm tə ʧeɪndʒ ɡɪrz/ · US /taɪm tə ʧeɪndʒ ɡɪrz/
It's time to switch to a different approach.
After several failures, it was time to change gears.
→ Sau nhiều thất bại, đã đến lúc phải thay đổi cách tiếp cận.
In your career, sometimes it's time to change gears.→ Trong sự nghiệp của bạn, đôi khi đã đến lúc phải thay đổi phương pháp.
Đồng nghĩa
switch approaches
Collocations
time to switch gearschange direction
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện sự linh hoạt trong công việc.
Dùng khi cần thay đổi cách làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...