Kho từ › Idioms · time › time to get real

time to get real

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Đến lúc phải đối mặt với sự thật.
UK /taɪm tə gɛt riːəl/ · US /taɪm tə gɛt riːəl/
It's time to face the truth.
You need to stop dreaming; it's time to get real.
→ Bạn cần ngừng mơ mộng; đã đến lúc phải đối mặt với thực tế.
Sometimes, it's hard, but it's time to get real about your goals.→ Đôi khi, điều đó khó khăn, nhưng đã đến lúc phải đối mặt với mục tiêu của bạn.
Đồng nghĩa
face reality
Collocations
get real about lifetime for honesty
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện sự cần thiết phải nghiêm túc.
Dùng khi khuyên ai đó nên thực tế hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...