Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

time for a fresh start

/taɪm fɔr ə frɛʃ stɑrt/ B2 IELTS

Nghĩa

Đến lúc bắt đầu lại. phr.

Định nghĩa · It's time to begin anew.

“After the difficulties, it was time for a fresh start.”Sau những khó khăn, đã đến lúc bắt đầu lại.

“Moving to a new city feels like time for a fresh start.”Chuyển đến một thành phố mới cảm giác như là thời gian để bắt đầu lại.

Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để thể hiện hy vọng và cơ hội mới.

Ghi chú · Dùng khi khuyên ai đó bắt đầu lại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...