time for a fresh start
Nghĩa
Định nghĩa · It's time to begin anew.
“After the difficulties, it was time for a fresh start.”Sau những khó khăn, đã đến lúc bắt đầu lại.
“Moving to a new city feels like time for a fresh start.”Chuyển đến một thành phố mới cảm giác như là thời gian để bắt đầu lại.
Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để thể hiện hy vọng và cơ hội mới.
Ghi chú · Dùng khi khuyên ai đó bắt đầu lại.