Kho từ › Idioms · time › borrowed time

borrowed time

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Sống vượt quá giới hạn mong đợi.
UK · US
Living beyond expected limits.
After his heart surgery, he felt like he was on borrowed time.
→ Sau ca phẫu thuật tim, anh ấy cảm thấy như mình đang sống trên thời gian vay mượn.
She’s been in recovery for years; it feels like borrowed time.→ Cô ấy đã hồi phục trong nhiều năm; cảm giác như đó là thời gian vay mượn.
Đồng nghĩa
extra timeextended time
Collocations
live on borrowed timefeel like borrowed time
🎯 IELTS: Cụm này thể hiện sự trân trọng thời gian hiện tại.
Sử dụng khi nói về thời gian không chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...