borrowed time
Nghĩa
Định nghĩa · Living beyond expected limits.
“After his heart surgery, he felt like he was on borrowed time.”Sau ca phẫu thuật tim, anh ấy cảm thấy như mình đang sống trên thời gian vay mượn.
“She’s been in recovery for years; it feels like borrowed time.”Cô ấy đã hồi phục trong nhiều năm; cảm giác như đó là thời gian vay mượn.
Mẹo IELTS · Cụm này thể hiện sự trân trọng thời gian hiện tại.
Ghi chú · Sử dụng khi nói về thời gian không chắc chắn.