Kho từ › Idioms · time › time for a reality check

time for a reality check

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Đánh giá lại một tình huống một cách thực tế.
UK · US
To reassess a situation realistically.
After failing the exam, it was time for a reality check.
→ Sau khi thi trượt, đã đến lúc phải đánh giá lại thực tế.
Sometimes, we all need a time for a reality check.→ Đôi khi, tất cả chúng ta cần một lúc để đánh giá lại thực tế.
Đồng nghĩa
reassess the situation
Collocations
have a reality checktime for a reality check
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tỉnh táo trong suy nghĩ.
Thường dùng khi cần điều chỉnh kỳ vọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...