time to hit the ground running
Nghĩa
Định nghĩa · Start a project with enthusiasm and energy.
“On the first day of work, I was ready to hit the ground running.”Vào ngày đầu tiên làm việc, tôi đã sẵn sàng bắt tay vào công việc ngay lập tức.
“After the training, we were all set to hit the ground running.”Sau buổi đào tạo, chúng tôi đã sẵn sàng bắt tay vào công việc ngay lập tức.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự chuẩn bị tốt trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi bắt đầu một công việc mới.