Kho từ › Idioms · time › time to hit the ground running

time to hit the ground running

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Bắt đầu một dự án với sự nhiệt tình và năng lượng.
UK /taɪm tə hɪt ðə ɡraʊnd ˈrʌnɪŋ/ · US /taɪm tə hɪt ðə ɡraʊnd ˈrʌnɪŋ/
Start a project with enthusiasm and energy.
On the first day of work, I was ready to hit the ground running.
→ Vào ngày đầu tiên làm việc, tôi đã sẵn sàng bắt tay vào công việc ngay lập tức.
After the training, we were all set to hit the ground running.→ Sau buổi đào tạo, chúng tôi đã sẵn sàng bắt tay vào công việc ngay lập tức.
Đồng nghĩa
start with energy
Collocations
hit the ground running in a new jobhit the ground running after traininghit the ground running on a project
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự chuẩn bị tốt trong bài viết.
Thường dùng khi bắt đầu một công việc mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...