time to take stock
Nghĩa
Định nghĩa · To evaluate a situation or progress.
“It’s time to take stock of your life and goals.”Đã đến lúc đánh giá cuộc sống và mục tiêu của bạn.
“Before starting a new project, take stock of your resources.”Trước khi bắt đầu một dự án mới, hãy đánh giá tài nguyên của bạn.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng để thể hiện sự tự đánh giá trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi cần xem xét lại tình hình.