Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

time to take it easy

/taɪm tə teɪk ɪt ˈiːzi/ B2 IELTS

Nghĩa

Một khoảnh khắc để thư giãn và không căng thẳng. phr.

Định nghĩa · A moment to relax and not stress.

“After a long week, it's time to take it easy and enjoy the weekend.”Sau một tuần dài, đã đến lúc thư giãn và tận hưởng cuối tuần.

“When life gets too hectic, remember it's time to take it easy.”Khi cuộc sống trở nên quá bận rộn, hãy nhớ rằng đã đến lúc thư giãn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự cân bằng trong cuộc sống trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường được dùng để khuyến khích sự thư giãn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...