Kho từ › Phrasal verbs · in › bring in a profit

bring in a profit

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
để tạo ra thu nhập hoặc lợi nhuận.
UK /brɪŋ ɪn ə ˈprɒfɪt/ · US /brɪŋ ɪn ə ˈprɒfɪt/
to generate income or earnings.
The new product is expected to bring in a profit this quarter.
→ Sản phẩm mới dự kiến sẽ mang lại lợi nhuận trong quý này.
We need to find ways to bring in a profit.→ Chúng ta cần tìm cách để tạo ra lợi nhuận.
Đồng nghĩa
generate profitearn income
Collocations
bring in a profit marginbring in sales
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng kinh doanh trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...