Kho từ › Phrasal verbs · in › mix in

mix in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
để kết hợp hoặc hòa trộn với cái gì đó.
UK /mɪks ɪn/ · US /mɪks ɪn/
to combine or blend with something.
Make sure to mix in the ingredients well.
→ Hãy chắc chắn trộn đều các nguyên liệu.
He likes to mix in with different groups of friends.→ Anh ấy thích hòa nhập với các nhóm bạn khác nhau.
Đồng nghĩa
combineblend
Collocations
mix in ingredientsmix in colors
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả sự hòa nhập trong IELTS.
Thường dùng trong nấu ăn hoặc xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...