mix in
Nghĩa
Định nghĩa · to combine or blend with something.
“Make sure to mix in the ingredients well.”Hãy chắc chắn trộn đều các nguyên liệu.
“He likes to mix in with different groups of friends.”Anh ấy thích hòa nhập với các nhóm bạn khác nhau.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả sự hòa nhập trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong nấu ăn hoặc xã hội.