Kho từ › Phrasal verbs · in › go in for

go in for

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
tham gia vào một cuộc thi hoặc hoạt động
UK /ɡoʊ ɪn fɔr/ · US /ɡoʊ ɪn fɔr/
to take part in a competition or activity
I plan to go in for the music competition this year.
→ Tôi dự định tham gia cuộc thi âm nhạc năm nay.
She goes in for sports every weekend.→ Cô ấy tham gia thể thao mỗi cuối tuần.
Đồng nghĩa
participatecompete
Collocations
go in for a contestgo in for a hobby
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sở thích trong bài thi.
Dùng khi nói về sự tham gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...