Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

eligible

/ˈɛl.ɪ.dʒə.bəl/ A2

Nghĩa

đủ điều kiện tính từ

Định nghĩa · Able to do something or meet requirements.

“You are eligible for the scholarship.”Bạn đủ điều kiện nhận học bổng.

“She is eligible for the scholarship.”Cô ấy đủ điều kiện nhận học bổng.

Đồng nghĩa qualifiedentitled
Trái nghĩa ineligible
Họ từ eligibility (n)
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'eligibility'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về điều kiện trong bài viết hoặc nói.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh học bổng hoặc quyền lợi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...