Kho từ › Phrasal verbs · in › put in time

put in time

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
dành thời gian làm việc trên một cái gì đó
UK /pʊt ɪn taɪm/ · US /pʊt ɪn taɪm/
to spend time working on something
You need to put in time to learn a new skill.
→ Bạn cần dành thời gian để học một kỹ năng mới.
They put in a lot of time to finish the project.→ Họ đã dành nhiều thời gian để hoàn thành dự án.
Đồng nghĩa
invest timespend time
Collocations
put in time for practiceput in time on a task
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự nỗ lực trong IELTS Writing.
Dùng để nhấn mạnh sự đầu tư thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...