Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · in · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take in mind

/teɪk ɪn maɪnd/ B1 IELTS

Nghĩa

xem xét điều gì đó khi đưa ra quyết định v.

Định nghĩa · to consider something when making a decision

“Please take in mind the deadline for submissions.”Xin hãy xem xét thời hạn nộp bài.

“Take in mind the weather when planning the trip.”Hãy xem xét thời tiết khi lập kế hoạch cho chuyến đi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cân nhắc trong IELTS Writing.

Ghi chú · Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc xem xét.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...