Kho từ › Phrasal verbs · in › take in mind

take in mind

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
xem xét điều gì đó khi đưa ra quyết định
UK /teɪk ɪn maɪnd/ · US /teɪk ɪn maɪnd/
to consider something when making a decision
Please take in mind the deadline for submissions.
→ Xin hãy xem xét thời hạn nộp bài.
Take in mind the weather when planning the trip.→ Hãy xem xét thời tiết khi lập kế hoạch cho chuyến đi.
Đồng nghĩa
considerbear in mind
Collocations
take in mind factorstake in mind suggestions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cân nhắc trong IELTS Writing.
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc xem xét.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...