Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reality

/riˈæl.ɪ.ti/ A2

Nghĩa

thực tế danh từ

Định nghĩa · The state of things as they really are.

“The reality is different from the dream.”Thực tế khác với giấc mơ.

“Virtual reality is popular.”Thực tế ảo rất phổ biến.

Đồng nghĩa actualitytruth
Trái nghĩa illusion
Cấu tạoTừ 'real' + hậu tố '-ity'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'reality' để nhấn mạnh sự thật trong bài viết.

Ghi chú · Phân biệt với 'realty' (bất động sản).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...