Kho từ › Phrasal verbs · in › tune in

tune in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
theo dõi một chương trình phát sóng
UK /tjun ɪn/ · US /tjun ɪn/
to watch or listen to a broadcast
Don't forget to tune in to the show tonight.
→ Đừng quên theo dõi chương trình tối nay.
She tuned in to the news every morning.→ Cô ấy theo dõi tin tức mỗi buổi sáng.
Đồng nghĩa
watchlisten
Collocations
tune in to a showtune in to the radiotune in at 8 PM
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về thói quen xem hoặc nghe.
Cụm này thường dùng khi nói về việc theo dõi chương trình truyền hình hoặc phát thanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...