Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · in · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tune in

/tjun ɪn/ B1 IELTS

Nghĩa

theo dõi một chương trình phát sóng v.

Định nghĩa · to watch or listen to a broadcast

“Don't forget to tune in to the show tonight.”Đừng quên theo dõi chương trình tối nay.

“She tuned in to the news every morning.”Cô ấy theo dõi tin tức mỗi buổi sáng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về thói quen xem hoặc nghe.

Ghi chú · Cụm này thường dùng khi nói về việc theo dõi chương trình truyền hình hoặc phát thanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...