Kho từ › Phrasal verbs · in › stick in

stick in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
đưa vào hoặc đặt cái gì đó bên trong
UK /stɪk ɪn/ · US /stɪk ɪn/
to insert or place something inside
She stuck the note in her bag.
→ Cô ấy đã đưa mảnh giấy vào trong túi.
He stuck in a new battery for the remote.→ Anh ấy đã đưa vào một viên pin mới cho điều khiển từ xa.
Đồng nghĩa
insertplace
Collocations
stick in a notestick in a cardstick in a file
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả hành động vật lý trong bài viết.
Dùng khi nói về việc đưa một vật vào nơi khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...