Kho từ › Phrasal verbs · in › take in hand

take in hand

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
kiểm soát một cái gì đó
UK /teɪk ɪn hænd/ · US /teɪk ɪn hænd/
to take control of something
He decided to take in hand the project management.
→ Anh ấy quyết định kiểm soát việc quản lý dự án.
She took in hand the organization of the event.→ Cô ấy đã kiểm soát việc tổ chức sự kiện.
Đồng nghĩa
managecontrol
Collocations
take in hand a tasktake in hand a situationtake in hand a project
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng lãnh đạo trong bài viết.
Dùng khi nói về việc kiểm soát một vấn đề nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...