Kho từ › Phrasal verbs · in › come in line

come in line

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc quy tắc
UK /kʌm ɪn laɪn/ · US /kʌm ɪn laɪn/
to conform to standards or rules
The new policy must come in line with regulations.
→ Chính sách mới phải tuân thủ các quy định.
All departments should come in line with the new guidelines.→ Tất cả các phòng ban nên tuân thủ theo các hướng dẫn mới.
Đồng nghĩa
alignconform
Collocations
come in line with regulationscome in line with standardscome in line with expectations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tuân thủ trong bài viết.
Dùng khi nói về việc tuân thủ tiêu chuẩn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...