come in line
Nghĩa
Định nghĩa · to conform to standards or rules
“The new policy must come in line with regulations.”Chính sách mới phải tuân thủ các quy định.
“All departments should come in line with the new guidelines.”Tất cả các phòng ban nên tuân thủ theo các hướng dẫn mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tuân thủ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc tuân thủ tiêu chuẩn.