Kho từ › Phrasal verbs · in › stay in

stay in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
ở lại bên trong
UK /steɪ ɪn/ · US /steɪ ɪn/
to remain inside
I prefer to stay in rather than go out tonight.
→ Tôi thích ở nhà hơn là ra ngoài tối nay.
He decided to stay in and watch a movie.→ Anh ấy quyết định ở nhà và xem phim.
Đồng nghĩa
remain indoorsstay home
Collocations
stay in tonightstay in for dinner
🎯 IELTS: Thực hành với các tình huống để cải thiện giao tiếp.
Dùng khi nói về việc không ra ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...