Kho từ › Phrasal verbs · in › show in

show in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
dẫn ai đó vào một căn phòng hoặc nơi nào đó
UK /ʃoʊ ɪn/ · US /ʃoʊ ɪn/
to lead someone into a room or place
The assistant will show you in to the meeting room.
→ Trợ lý sẽ dẫn bạn vào phòng họp.
Please show in our guests when they arrive.→ Xin hãy dẫn khách vào khi họ đến.
Đồng nghĩa
lead inusher
Collocations
show in a visitorshow in a guest
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi mô tả quy trình tiếp đón khách.
Dùng khi dẫn ai đó vào một không gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...