Kho từ › Phrasal verbs · in › bring in to

bring in to

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
đưa ai đó vào một quy trình hoặc cuộc thảo luận
UK /brɪŋ ɪn tu/ · US /brɪŋ ɪn tu/
to involve someone in a process or discussion
We should bring in the experts to help us.
→ Chúng ta nên đưa các chuyên gia vào để giúp đỡ.
They decided to bring in the community for feedback.→ Họ quyết định đưa cộng đồng vào để lấy ý kiến.
Đồng nghĩa
involveengage
Collocations
bring in to discussionsbring in to meetingsbring in to projects
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho ngôn ngữ của bạn phong phú hơn.
Thường dùng khi bạn muốn mời ai đó tham gia vào một quy trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...