Kho từ › Collocations · technology › smartphone usage

smartphone usage

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
Cách mọi người sử dụng điện thoại thông minh trong cuộc sống hàng ngày.
UK /ˈsmɑːrtfoʊn ˈjuːsɪdʒ/ · US /ˈsmɑːrtfoʊn ˈjuːsɪdʒ/
The way people use smartphones in their daily lives.
Smartphone usage has increased dramatically over the past decade.
→ Việc sử dụng điện thoại thông minh đã tăng lên đáng kể trong thập kỷ qua.
Understanding smartphone usage patterns can help marketers.→ Hiểu biết về cách sử dụng điện thoại thông minh có thể giúp các nhà tiếp thị.
Đồng nghĩa
mobile phone usesmartphone habits
Collocations
high smartphone usageincreased smartphone usage
🎯 IELTS: Nêu rõ thói quen sử dụng điện thoại thông minh trong bài viết.
Sử dụng điện thoại thông minh ngày càng phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...