Kho từ › Collocations · technology › data privacy regulations

data privacy regulations

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
các luật nhằm bảo vệ thông tin cá nhân khỏi việc lạm dụng.
UK · US
laws designed to protect personal information from misuse.
Data privacy regulations are becoming stricter worldwide.
→ Các quy định về quyền riêng tư dữ liệu đang trở nên nghiêm ngặt hơn trên toàn cầu.
Businesses must comply with data privacy regulations.→ Các doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định về quyền riêng tư dữ liệu.
Đồng nghĩa
data protection lawsprivacy laws
Collocations
privacy compliancedata protection regulations
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về luật để tăng cường phần viết.
Cụm từ này quan trọng trong lĩnh vực bảo mật dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...