Từ vựng B1

Chủ đề Từ vựng B1 · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nutritionist

/njuˈtrɪʃ.ən.ɪst/ B1 IELTS

Nghĩa

người tư vấn về chế độ ăn uống và dinh dưỡng n.

Định nghĩa · a person who advises on diet and nutrition

“She visited a nutritionist for healthy eating advice.”Cô ấy đã đến gặp một chuyên gia dinh dưỡng để xin lời khuyên về ăn uống lành mạnh.

“Nutritionists help people plan balanced diets.”Chuyên gia dinh dưỡng giúp mọi người lập kế hoạch ăn uống cân bằng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'nutritionist' để thể hiện kiến thức về dinh dưỡng.

Ghi chú · Chuyên gia dinh dưỡng có thể hỗ trợ bạn trong chế độ ăn uống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...