nutritionist
Nghĩa
Định nghĩa · a person who advises on diet and nutrition
“She visited a nutritionist for healthy eating advice.”Cô ấy đã đến gặp một chuyên gia dinh dưỡng để xin lời khuyên về ăn uống lành mạnh.
“Nutritionists help people plan balanced diets.”Chuyên gia dinh dưỡng giúp mọi người lập kế hoạch ăn uống cân bằng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'nutritionist' để thể hiện kiến thức về dinh dưỡng.
Ghi chú · Chuyên gia dinh dưỡng có thể hỗ trợ bạn trong chế độ ăn uống.