vitality
Nghĩa
Định nghĩa · the state of being strong and active
“Regular exercise boosts your vitality.”Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường sức sống.
“He felt a new sense of vitality after his vacation.”Anh ấy cảm thấy một sức sống mới sau kỳ nghỉ.
Mẹo IELTS · Nói về sức sống trong phần viết để thể hiện sự tích cực.
Ghi chú · Sự sống động phản ánh sức khỏe tốt.