concussion
Nghĩa
Định nghĩa · a brain injury caused by a hit
“He suffered a concussion during the football game.”Anh ấy bị chấn động não trong trận bóng đá.
“Concussions can have serious long-term effects.”Chấn động não có thể có những tác động lâu dài nghiêm trọng.
Mẹo IELTS · Nói về chấn động não trong phần nói để thể hiện kiến thức về chấn thương.
Ghi chú · Chấn động não cần được theo dõi kỹ lưỡng.