Từ vựng B1

Chủ đề Từ vựng B1 · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hydration

/haɪˈdreɪ.ʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

sự bù nước, cấp nước (cho cơ thể) n.

Định nghĩa · The process of keeping the body filled with water.

“Hydration is important for overall health.”Cung cấp nước là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.

“Drink water regularly for proper hydration.”Uống nước thường xuyên để duy trì độ ẩm.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'hydration' khi nói về sức khỏe.

Ghi chú · Cung cấp đủ nước giúp cơ thể hoạt động tốt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...