motivate
Nghĩa
Định nghĩa · To provide someone with a reason for doing something.
“Teachers motivate students to achieve their best.”Giáo viên khuyến khích học sinh đạt được kết quả tốt nhất.
“He needs to be motivated to complete his assignments.”Anh ấy cần có động lực để hoàn thành bài tập của mình.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng từ này khi nói về động lực trong giáo dục trong IELTS.
Ghi chú · Từ này thường được dùng trong bối cảnh giáo dục.