Kho từ › Từ vựng B2 · education › motivate

motivate

B2 v. 📁 Từ vựng B2 · education IELTS
Cung cấp cho ai đó lý do để làm điều gì đó.
UK /ˈmoʊ.tɪ.veɪt/ · US /ˈmoʊ.tɪ.veɪt/
To provide someone with a reason for doing something.
Teachers motivate students to achieve their best.
→ Giáo viên khuyến khích học sinh đạt được kết quả tốt nhất.
He needs to be motivated to complete his assignments.→ Anh ấy cần có động lực để hoàn thành bài tập của mình.
Đồng nghĩa
inspireencouragestimulate
Collocations
motivate studentsmotivate employeeshighly motivated
🎯 IELTS: Có thể sử dụng từ này khi nói về động lực trong giáo dục trong IELTS.
Từ này thường được dùng trong bối cảnh giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...