Kho từ › Từ vựng B2 · education › educate

educate

B2 v. 📁 Từ vựng B2 · education IELTS
Dạy cho ai đó về một chủ đề hoặc kỹ năng.
UK /ˈɛdʒ.ʊ.keɪt/ · US /ˈɛdʒ.ʊ.keɪt/
To teach someone about a subject or skill.
Schools aim to educate students for the future.
→ Các trường học nhằm mục đích giáo dục học sinh cho tương lai.
It's important to educate children about health.→ Điều quan trọng là giáo dục trẻ em về sức khỏe.
Đồng nghĩa
teachinstructtrain
Collocations
educate studentseducate the publicwell-educated
🎯 IELTS: Có thể dùng từ này khi nói về giáo dục trong IELTS.
Thường được dùng khi nói về giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...