Kho từ › Từ vựng B2 · education › instructive

instructive

B2 adj. 📁 Từ vựng B2 · education IELTS
Cung cấp thông tin hữu ích hoặc thú vị.
UK /ɪnˈstrʌk.tɪv/ · US /ɪnˈstrʌk.tɪv/
Providing useful or interesting information.
The lecture was very instructive and engaging.
→ Bài giảng rất hữu ích và hấp dẫn.
Instructive materials help enhance learning.→ Tài liệu hữu ích giúp nâng cao việc học.
Đồng nghĩa
educationalinformative
Collocations
instructive lessoninstructive experience
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả tài liệu trong phần viết.
Tài liệu hoặc bài giảng hữu ích giúp người học hiểu sâu hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...