knowledgeable
Nghĩa
Định nghĩa · Having a lot of knowledge or understanding about a particular subject.
“She is very knowledgeable about modern art.”Cô ấy rất am hiểu về nghệ thuật hiện đại.
“Being knowledgeable is important for a successful career.”Có kiến thức là điều quan trọng cho một sự nghiệp thành công.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'knowledgeable' khi nói về người có hiểu biết.
Ghi chú · Người có kiến thức thường được tôn trọng trong xã hội.