Kho từ › Từ vựng B2 · education › knowledgeable

knowledgeable

B2 adj. 📁 Từ vựng B2 · education IELTS
Có nhiều kiến thức hoặc hiểu biết về một chủ đề cụ thể.
UK /ˈnɒl.ɪ.dʒə.bəl/ · US /ˈnɒl.ɪ.dʒə.bəl/
Having a lot of knowledge or understanding about a particular subject.
She is very knowledgeable about modern art.
→ Cô ấy rất am hiểu về nghệ thuật hiện đại.
Being knowledgeable is important for a successful career.→ Có kiến thức là điều quan trọng cho một sự nghiệp thành công.
Đồng nghĩa
informededucated
Collocations
knowledgeable expertknowledgeable person
🎯 IELTS: Sử dụng 'knowledgeable' khi nói về người có hiểu biết.
Người có kiến thức thường được tôn trọng trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...