Từ vựng B2

Chủ đề Từ vựng B2 · education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

knowledgeable

/ˈnɒl.ɪ.dʒə.bəl/ B2 IELTS

Nghĩa

Có nhiều kiến thức hoặc hiểu biết về một chủ đề cụ thể. adj.

Định nghĩa · Having a lot of knowledge or understanding about a particular subject.

“She is very knowledgeable about modern art.”Cô ấy rất am hiểu về nghệ thuật hiện đại.

“Being knowledgeable is important for a successful career.”Có kiến thức là điều quan trọng cho một sự nghiệp thành công.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'knowledgeable' khi nói về người có hiểu biết.

Ghi chú · Người có kiến thức thường được tôn trọng trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...