Kho từ › Collocations · health › address emotional well-being

address emotional well-being

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
tập trung vào việc cải thiện sức khỏe cảm xúc.
UK /əˈdrɛs ɪˈmoʊʃənl wɛlˈbiɪŋ/ · US /əˈdrɛs ɪˈmoʊʃənl wɛlˈbiɪŋ/
focus on improving emotional health.
Programs should address emotional well-being for students.
→ Các chương trình nên tập trung vào việc cải thiện sức khỏe cảm xúc cho học sinh.
Therapies aim to address emotional well-being in clients.→ Liệu pháp nhằm cải thiện sức khỏe cảm xúc cho khách hàng.
Đồng nghĩa
enhance emotional healthsupport emotional wellness
Collocations
address mental well-beingaddress psychological health
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự quan tâm đến sức khỏe cảm xúc.
Cụm từ này thường được sử dụng trong tư vấn tâm lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...