Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

virtual environment

/ˈvɜːrtʃuəl ɪnˈvaɪrənmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

Một không gian mô phỏng được tạo ra bởi công nghệ máy tính. phr.

Định nghĩa · A simulated space created by computer technology.

“Virtual environments are used for training and simulations.”Các môi trường ảo được sử dụng cho đào tạo và mô phỏng.

“Many games offer immersive virtual environments.”Nhiều trò chơi cung cấp các môi trường ảo hấp dẫn.

Mẹo IELTS · Có thể thảo luận về môi trường ảo trong phần viết.

Ghi chú · Môi trường ảo đang trở nên phổ biến trong giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...