Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

equity

/ˈɛk.wɪ.ti/ A2

Nghĩa

công bằng danh từ

Định nghĩa · Fairness or justice in the way people are treated.

“Equity is important in society.”Công bằng là quan trọng trong xã hội.

“Equity is important in education.”Công bằng là quan trọng trong giáo dục.

Đồng nghĩa fairnessjustice
Trái nghĩa inequity
Cấu tạoTừ 'equal' + hậu tố '-ity'.

Mẹo IELTS · Dùng 'equity' khi bàn về công bằng xã hội.

Ghi chú · Công bằng liên quan đến sự đối xử công bằng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...