Kho từ › Collocations · technology › content management

content management

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
Quá trình tạo, quản lý và xuất bản nội dung.
UK /ˈkɒntɛnt ˈmænɪdʒmənt/ · US /ˈkɒntɛnt ˈmænɪdʒmənt/
The process of creating, managing, and publishing content.
Effective content management improves user experience.
→ Quản lý nội dung hiệu quả cải thiện trải nghiệm người dùng.
They use a content management system for their website.→ Họ sử dụng hệ thống quản lý nội dung cho trang web của mình.
Đồng nghĩa
content administrationcontent organization
Collocations
implement content managementcontent management tools
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về quản lý nội dung trong bài viết.
Quan trọng trong truyền thông số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...