promote political stability
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage a steady and secure political environment
“Governments must work to promote political stability in their regions.”Chính phủ phải làm việc để thúc đẩy sự ổn định chính trị trong khu vực của họ.
“International cooperation can help promote political stability.”Sự hợp tác quốc tế có thể giúp thúc đẩy sự ổn định chính trị.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến sự ổn định chính trị.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính trị.