Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote political stability

/prəˈmoʊt pəˈlɪtɪkəl stəˈbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy sự ổn định chính trị phr.

Định nghĩa · to encourage a steady and secure political environment

“Governments must work to promote political stability in their regions.”Chính phủ phải làm việc để thúc đẩy sự ổn định chính trị trong khu vực của họ.

“International cooperation can help promote political stability.”Sự hợp tác quốc tế có thể giúp thúc đẩy sự ổn định chính trị.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến sự ổn định chính trị.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...