formulate action plans
Nghĩa
Định nghĩa · create detailed steps to achieve goals.
“The government will formulate action plans to tackle climate change.”Chính phủ sẽ lập kế hoạch hành động để đối phó với biến đổi khí hậu.
“They need to formulate action plans for economic recovery.”Họ cần lập kế hoạch hành động cho việc phục hồi kinh tế.
Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.
Ghi chú · Lập kế hoạch hành động giúp tổ chức công việc hiệu quả hơn.