Kho từ › Collocations · government & politics › formulate action plans

formulate action plans

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
lập kế hoạch hành động chi tiết.
UK /ˈfɔːr.mjʊ.leɪt ˈæk.ʃən plænz/ · US /ˈfɔːr.mjʊ.leɪt ˈæk.ʃən plænz/
create detailed steps to achieve goals.
The government will formulate action plans to tackle climate change.
→ Chính phủ sẽ lập kế hoạch hành động để đối phó với biến đổi khí hậu.
They need to formulate action plans for economic recovery.→ Họ cần lập kế hoạch hành động cho việc phục hồi kinh tế.
Đồng nghĩa
create strategiesdevise plans
Collocations
develop action plansimplement action plans
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.
Lập kế hoạch hành động giúp tổ chức công việc hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...