Kho từ › Collocations · government & politics › develop political consensus

develop political consensus

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
đạt được sự đồng thuận giữa các nhóm chính trị khác nhau.
UK /dɪˈvɛl.əp pəˈlɪt.ɪ.kəl kənˈsɛn.səs/ · US /dɪˈvɛl.əp pəˈlɪt.ɪ.kəl kənˈsɛn.səs/
achieve agreement among different political groups.
Leaders must develop political consensus for effective governance.
→ Các nhà lãnh đạo phải đạt được sự đồng thuận chính trị để quản lý hiệu quả.
They worked hard to develop political consensus on the new law.→ Họ đã làm việc chăm chỉ để đạt được sự đồng thuận chính trị về luật mới.
Đồng nghĩa
achieve agreementbuild consensus
Collocations
successfully develop political consensuseffectively develop political consensus
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng thuyết phục trong bài viết.
Đồng thuận chính trị là rất quan trọng để thực hiện chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...