Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support civil society

/səˈpɔrt ˈsɪv.əl ˈsaɪ.ə.ti/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ các tổ chức hoạt động độc lập với chính phủ. phr.

Định nghĩa · assist organizations that operate independently of government.

“The government should support civil society for a healthy democracy.”Chính phủ nên hỗ trợ xã hội dân sự để có một nền dân chủ khỏe mạnh.

“They provide funding to support civil society organizations.”Họ cung cấp tài trợ để hỗ trợ các tổ chức xã hội dân sự.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến xã hội.

Ghi chú · Hỗ trợ xã hội dân sự là cần thiết cho sự phát triển của xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...