Kho từ › Collocations · government & politics › establish legal frameworks

establish legal frameworks

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
thiết lập các hệ thống luật và quy định.
UK /ɪˈstæb.lɪʃ ˈliː.ɡəl ˈfreɪm.wɜːrks/ · US /ɪˈstæb.lɪʃ ˈliː.ɡəl ˈfreɪm.wɜːrks/
create systems of laws and regulations.
The government needs to establish legal frameworks for new technologies.
→ Chính phủ cần thiết lập các khung pháp lý cho các công nghệ mới.
They aim to establish legal frameworks that protect citizens' rights.→ Họ nhằm thiết lập các khung pháp lý bảo vệ quyền lợi của công dân.
Đồng nghĩa
create legal structuresset up legal systems
Collocations
effectively establish legal frameworkssuccessfully establish legal frameworks
🎯 IELTS: Nêu rõ ví dụ về khung pháp lý trong bài viết.
Thiết lập khung pháp lý giúp quản lý xã hội tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...