Kho từ › Collocations · government & politics › build political coalitions

build political coalitions

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
hình thành liên minh giữa các nhóm chính trị khác nhau.
UK /bɪld pəˈlɪt.ɪ.kəl koʊˈlɪʃ.ənz/ · US /bɪld pəˈlɪt.ɪ.kəl koʊˈlɪʃ.ənz/
form alliances among different political groups.
The party aims to build political coalitions to achieve reforms.
→ Đảng này nhằm xây dựng các liên minh chính trị để đạt được cải cách.
They work to build political coalitions for social change.→ Họ làm việc để xây dựng các liên minh chính trị cho sự thay đổi xã hội.
Đồng nghĩa
form alliancescreate partnerships
Collocations
successfully build political coalitionseffectively build political coalitions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng hợp tác trong bài viết.
Xây dựng liên minh chính trị giúp đạt được mục tiêu chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...