Kho từ › Collocations · pay + … › pay off in the long run

pay off in the long run

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
có lợi sau một thời gian dài
UK /peɪ ɔf ɪn ðə lɔŋ rʌn/ · US /peɪ ɔf ɪn ðə lɔŋ rʌn/
to be beneficial after a long time
Studying hard will pay off in the long run.
→ Học hành chăm chỉ sẽ có lợi trong thời gian dài.
Investing wisely can pay off in the long run.→ Đầu tư khôn ngoan có thể có lợi trong thời gian dài.
Đồng nghĩa
be worthwhilebring benefits
Collocations
pay off in the futurepay off eventuallypay off later
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh lợi ích lâu dài.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh đầu tư hoặc học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...