Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · pay + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pay off in the long run

/peɪ ɔf ɪn ðə lɔŋ rʌn/ B1 IELTS

Nghĩa

có lợi sau một thời gian dài phr.

Định nghĩa · to be beneficial after a long time

“Studying hard will pay off in the long run.”Học hành chăm chỉ sẽ có lợi trong thời gian dài.

“Investing wisely can pay off in the long run.”Đầu tư khôn ngoan có thể có lợi trong thời gian dài.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh lợi ích lâu dài.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh đầu tư hoặc học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...