pay for your share
Nghĩa
Định nghĩa · to contribute your part of a cost
“We all agreed to pay for our share of the dinner.”Chúng tôi đều đồng ý trả phần của mình cho bữa tối.
“Make sure to pay for your share when you go out with friends.”Hãy chắc chắn rằng bạn trả phần của mình khi đi ra ngoài với bạn bè.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự công bằng trong tài chính.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong các tình huống chia sẻ chi phí.