Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · pay + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pay for your share

/peɪ fɔr jʊər ʃɛr/ B1 IELTS

Nghĩa

đóng góp phần của bạn vào chi phí phr.

Định nghĩa · to contribute your part of a cost

“We all agreed to pay for our share of the dinner.”Chúng tôi đều đồng ý trả phần của mình cho bữa tối.

“Make sure to pay for your share when you go out with friends.”Hãy chắc chắn rằng bạn trả phần của mình khi đi ra ngoài với bạn bè.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự công bằng trong tài chính.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong các tình huống chia sẻ chi phí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...