pay for a ticket
Nghĩa
Định nghĩa · to cover the cost of entry to an event
“You need to pay for a ticket to enter the concert.”Bạn cần trả tiền cho vé để vào buổi hòa nhạc.
“I forgot to pay for a ticket before the show.”Tôi quên trả tiền cho vé trước buổi biểu diễn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị cho sự kiện.
Ghi chú · Cụm này phổ biến trong các sự kiện giải trí.