Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · pay + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pay for a ticket

/peɪ fɔr ə ˈtɪkɪt/ B1 IELTS

Nghĩa

trả tiền cho vé vào sự kiện phr.

Định nghĩa · to cover the cost of entry to an event

“You need to pay for a ticket to enter the concert.”Bạn cần trả tiền cho vé để vào buổi hòa nhạc.

“I forgot to pay for a ticket before the show.”Tôi quên trả tiền cho vé trước buổi biểu diễn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị cho sự kiện.

Ghi chú · Cụm này phổ biến trong các sự kiện giải trí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...