Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · pay + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pay for repairs

/peɪ fɔr rɪˈpɛrz/ B1 IELTS

Nghĩa

trả tiền cho việc sửa chữa một cái gì đó phr.

Định nghĩa · to cover the cost of fixing something

“You will need to pay for repairs if your car breaks down.”Bạn sẽ cần trả tiền cho việc sửa chữa nếu xe của bạn hỏng.

“She had to pay for repairs to her house after the storm.”Cô ấy đã phải trả tiền cho việc sửa chữa nhà sau cơn bão.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện trách nhiệm trong bảo trì.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh bảo trì.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...