Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · pay + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pay for training

/peɪ fɔr ˈtreɪnɪŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

trả tiền cho việc học hoặc phát triển kỹ năng phr.

Định nghĩa · to cover the costs of learning or skill development

“Companies often pay for training for their employees.”Các công ty thường trả tiền cho việc đào tạo nhân viên của họ.

“You may need to pay for training before starting the job.”Bạn có thể cần trả tiền cho việc đào tạo trước khi bắt đầu công việc.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự đầu tư vào phát triển bản thân.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh nghề nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...