Kho từ › Collocations · pay + … › pay for your health

pay for your health

B1 phr. 📁 Collocations · pay + … IELTS
chi tiêu cho các chi phí liên quan đến sức khỏe
UK /peɪ fɔr jʊər hɛlθ/ · US /peɪ fɔr jʊər hɛlθ/
to spend money on health-related expenses
It's important to pay for your health with good food.
→ Thật quan trọng để chăm sóc sức khỏe bằng thực phẩm tốt.
You should pay for your health by exercising regularly.→ Bạn nên chăm sóc sức khỏe bằng cách tập thể dục thường xuyên.
Đồng nghĩa
invest in healthspend on wellness
Collocations
pay for your health carepay for your health insurancepay for your health needs
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...